Brazilian Serie B02:00 ngày 13/04/2025

Chapecoense - SC
1 - 2

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốCoritiba SAF - PR
0Chỉ số 42
5Chỉ số 215
44Chỉ số 2425
3Chỉ số 33
102Chỉ số 2386
7Chỉ số 24
18Chỉ số 229
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 4-2-3-1122233437165971079
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Clar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorge#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dentinho#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mario#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mario#77

Mario#1
Mario#26

Mario#11

Mario#8

Mario#6

Mario#27

Mario#3
Mario#25

Mario#95

Mario#30

Mario#99
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-112201526738199710791
Đội hình xuất phát

P.Rangel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R·Assis#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N·Careca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G·Coutinho#67

G·Coutinho#36
G·Coutinho#22

G·Coutinho#27

G·Coutinho#9

G·Coutinho#5

G·Coutinho#70

G·Coutinho#87

G·Coutinho#23

G·Coutinho#2

G·Coutinho#3
G·Coutinho#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 4
Chapecoense - SC
Coritiba SAF - PR1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
CRB AL1 - 0
Chapecoense - SC
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Avaí FC
Chapecoense - SC2 - 1
Joinville SC
Brusque FC0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Joinville SC
Hercilio Luz SC2 - 2
Chapecoense - SC
Figueirense2 - 4
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Santa Catarina
Barra FC1 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos Fc - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PR
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#11#20#30#43#57#60#70
Coritiba SAF - PR
#12#20#31#46#54#60#70
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Gremio Novorizontino
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
America MG
Ferroviaria SP
Athletic Club
Botafogo SP
Volta Redonda
Amazonas FC
SC Paysandu Para