Brazilian Serie B07:35 ngày 03/05/2025

Ferroviaria SP
2 - 1

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốCoritiba SAF - PR
9Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 35
5Chỉ số 212
37Chỉ số 2431
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-4-24121344142585779235
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maycon#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Eric#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Luccas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

José Domingos de Moraes Neto#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

José Domingos de Moraes Neto#9

José Domingos de Moraes Neto#29
José Domingos de Moraes Neto#70

José Domingos de Moraes Neto#7

José Domingos de Moraes Neto#99

José Domingos de Moraes Neto#31

José Domingos de Moraes Neto#95

José Domingos de Moraes Neto#57

José Domingos de Moraes Neto#10

José Domingos de Moraes Neto#20
José Domingos de Moraes Neto#83

José Domingos de Moraes Neto#37
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1122015267381970101191
Đội hình xuất phát

P.Rangel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#36

G·Coutinho#9

G·Coutinho#27

G·Coutinho#97

G·Coutinho#22

G·Coutinho#16

G·Coutinho#5

G·Coutinho#87

G·Coutinho#23

G·Coutinho#2

G·Coutinho#3

G·Coutinho#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Remo - PA
Ituano SP3 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Ituano SP
Ferroviaria SP3 - 1
Gremio Prudente
Rio Claro1 - 0
Ferroviaria SP
Sao Bento0 - 2
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PR
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 2
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#12#20#30#42#52#60#70
Coritiba SAF - PR
#11#21#30#45#56#60#70
Goias Esporte Clube
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Avaí FC
America MG
Athletic Club
Botafogo SP
SC Paysandu Para