Brazilian Paranaense League04:30 ngày 10/03/2025

Coritiba SAF - PR
1 - 1

Maringa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốMaringa FC
96Chỉ số 2459
5Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
88Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
18Chỉ số 25
4Chỉ số 212
1Chỉ số 34
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
349251991101113141
Đội hình xuất phát

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dellatorre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.fracchia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Geovane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ronier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rafinha#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

thalisson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

morisco pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

morisco pedro#67

morisco pedro#37
morisco pedro#22

morisco pedro#38
morisco pedro#16
morisco pedro#25

morisco pedro#12
morisco pedro#99

morisco pedro#23

morisco pedro#36
morisco pedro#57
Maringa FC
18138222399973141
Đội hình xuất phát

Zé Vitor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tito#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rodrigo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raphinha#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

moraes matheus#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maranhao#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
negueba edison#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carvalho ronald#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

buga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dheimison#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dheimison#19

Dheimison#10
Dheimison#28
Dheimison#15

Dheimison#11
Dheimison#21
Dheimison#32

Dheimison#2
Dheimison#31
Dheimison#6
Dheimison#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Maringa FC
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 2
Maringa FC
Maringa FC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 1
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PR
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Andraus Brasil
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maringa FC
Maringa FC4 - 2
Uniao Atletica Carmolandense/TO
Maringa FC1 - 0
Esporte Clube Juventude
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Operario Ferroviario PR3 - 1
Maringa FC
Maringa FC3 - 0
Azuriz FC
Maringa FC2 - 3
Athletico Paranaense - PR
Parana PR0 - 0
Maringa FC
Cascavel PR2 - 0
Maringa FC
Maringa FC4 - 0
Rio Branco PR
Andraus Brasil1 - 3
Maringa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#11#21#31#40#518#60#70
Maringa FC
#11#20#30#44#55#60#70
Londrina PR
Independente Sao Joseense PR