Brazilian Serie B02:00 ngày 12/05/2025

Criciuma
0 - 0

Volta Redonda
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốVolta Redonda
11Chỉ số 2210
92Chỉ số 2392
41Chỉ số 2443
10Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 5-3-212620014422405054521
Đội hình xuất phát

K.Moroso#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcinho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Fagundes#200 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Benevenuto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Casimiro#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Juninho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Werik#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Carlos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carlos#35

J.Carlos#10

J.Carlos#88

J.Carlos#9

J.Carlos#77

J.Carlos#1

J.Carlos#34

J.Carlos#36

J.Carlos#23
J.Carlos#25

J.Carlos#2

J.Carlos#99
Volta Redonda
Sơ đồ 5-4-11223264630208927
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Silva#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

G.Pinheiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Pessanha#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Santos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mirandinha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mirandinha#17
Mirandinha#18

Mirandinha#28

Mirandinha#25

Mirandinha#29

Mirandinha#21

Mirandinha#7
Mirandinha#22

Mirandinha#1

Mirandinha#13

Mirandinha#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Red Bull Bragantino
Criciuma1 - 1
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 2
Criciuma
Criciuma0 - 0
Joinville SC
Operario MS0 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
CRB AL1 - 0
Volta Redonda
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Boavista S.C.2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 3
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#10#20#30#44#510#60#70
Volta Redonda
#10#20#30#46#55#60#70
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
Vila Nova
America MG
Botafogo SP
Amazonas FC