Brazilian Serie B07:30 ngày 22/04/2025

Remo - PA
1 - 0

Coritiba SAF - PR
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-1-4-188794292159910323133
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Reynaldo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Rodríguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Luan Martins Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Janderson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jaderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Rocha#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Dodô#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vizeu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vizeu#16

F.Vizeu#15

F.Vizeu#11

F.Vizeu#94

F.Vizeu#2

F.Vizeu#77

F.Vizeu#19
F.Vizeu#91

F.Vizeu#3

F.Vizeu#98

F.Vizeu#7
F.Vizeu#38
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-3-3122015267310819709111
Đội hình xuất phát

P.Rangel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Wallisson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ronier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ronier#2

L.Ronier#36

L.Ronier#9

L.Ronier#27

L.Ronier#97
L.Ronier#22
L.Ronier#16
L.Ronier#67

L.Ronier#3

L.Ronier#23

L.Ronier#87

L.Ronier#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Remo - PA0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Remo - PA
Coritiba SAF - PR2 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Botafogo SP2 - 2
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
America MG
Ferroviaria SP1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Tuna Luso
Remo - PA2 - 0
santa-rosa
Remo - PA1 - 2
Criciuma
Cameta EC1 - 0
Remo - PA
GAS0 - 4
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
SC Paysandu Para
Remo - PA1 - 0
santa-rosaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PR
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#11#21#30#42#51#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#42#512#60#70
Goias Esporte Clube
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
Athletic Club
Volta Redonda
Amazonas FC