Brazilian Serie B07:35 ngày 20/05/2025

Coritiba SAF - PR
1 - 0

America MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốAmerica MG
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 33
6Chỉ số 2110
29Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-11201526738710193691
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N·Careca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#49

G·Coutinho#70

G·Coutinho#5

G·Coutinho#23

G·Coutinho#3
G·Coutinho#38

G·Coutinho#67

G·Coutinho#16

G·Coutinho#97

G·Coutinho#12

G·Coutinho#27
America MG
Sơ đồ 3-4-31182332115882917922
Đội hình xuất phát

M.Mendes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cesar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Mariano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Jhosefer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Diniz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Barros#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Paulinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S·Toledo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Willian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Figueiredo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Figueiredo#78

Figueiredo#30

Figueiredo#71

Figueiredo#12

Figueiredo#45
Figueiredo#47
Figueiredo#40

Figueiredo#6

Figueiredo#5

Figueiredo#42

Figueiredo#4

Figueiredo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
America MG2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MG
America MG0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 1
America MG
America MG2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MG
Coritiba SAF - PR2 - 1
America MG
America MG1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
America MG
America MG2 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
America MG2 - 2
SC Paysandu Para
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MG
Avaí FC3 - 0
America MG
America MG1 - 0
Goias Esporte Clube
America MG3 - 1
Amazonas FC
Remo - PA2 - 0
America MG
America MG1 - 0
Botafogo SP
America MG1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
America MG
Cascavel PR1 - 0
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#11#21#30#45#59#60#70
America MG
#10#20#30#43#56#60#70
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Athletic Club
Volta Redonda