Brazilian Serie B02:00 ngày 06/04/2025

Coritiba SAF - PR
1 - 0

Vila Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốVila Nova
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
70Chỉ số 2530
127Chỉ số 2366
11Chỉ số 21
51Chỉ số 2415
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-112201526738191110791
Đội hình xuất phát

P.Rangel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N·Careca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#36

G·Coutinho#2

G·Coutinho#97
G·Coutinho#22
G·Coutinho#67

G·Coutinho#3

G·Coutinho#27

G·Coutinho#23

G·Coutinho#49

G·Coutinho#70

G·Coutinho#5

G·Coutinho#87
Vila Nova
Sơ đồ 4-2-3-1992431351517192927
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pagnussat#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Maia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Paulinho#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.S.Silva#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Todinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Henrique#96

I.Henrique#6

I.Henrique#9
I.Henrique#1

I.Henrique#20

I.Henrique#23

I.Henrique#14

I.Henrique#10

I.Henrique#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vila Nova0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
Coritiba SAF - PR
Vila Nova2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Vila Nova
Vila Nova2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR5 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PR
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Andraus BrasilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Vila Nova3 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
Goias Esporte Clube
Vila Nova6 - 0
Rio Branco VN
Goias Esporte Clube0 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
AE Jataiense
AE Jataiense0 - 1
Vila Nova
Inter de Limeira0 - 0
Vila Nova
AE Jataiense1 - 2
Vila Nova
Vila Nova1 - 3
BrasilienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#11#20#30#42#511#60#70
Vila Nova
#10#20#31#44#51#60#70
Chapecoense - SC
Remo - PA
Gremio Novorizontino
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
America MG
Ferroviaria SP
Athletic Club
Botafogo SP
Volta Redonda
Amazonas FC
SC Paysandu Para