Brazilian Serie B05:00 ngày 22/04/2025

Gremio Novorizontino
1 - 1

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gremio NovorizontinoChỉ sốCriciuma
145Chỉ số 2344
113Chỉ số 2428
17Chỉ số 220
6Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2523
Lineup
Đội hình trận đấu
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 3-4-31333426519301011
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Silveira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Donato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Soares#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jean#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Santiago#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Waguininho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Frizzo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandez#47

R.Fernandez#28

R.Fernandez#31

R.Fernandez#93

R.Fernandez#22

R.Fernandez#7
R.Fernandez#23

R.Fernandez#17

R.Fernandez#9
R.Fernandez#14

R.Fernandez#99
Criciuma
Sơ đồ 4-2-3-11223342240577501445
Đội hình xuất phát

K.Moroso#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Leo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Casimiro#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Juninho#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Benevenuto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Werik#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Werik#6

Werik#99

Werik#10

Werik#88

Werik#21

Werik#8

Werik#9

Werik#1

Werik#11

Werik#34

Werik#36

Werik#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino2 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Avaí FC1 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo - RJ3 - 1
Gremio Novorizontino
OperArio MT0 - 1
Gremio Novorizontino
São Paulo - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Rio Branco-ES1 - 3
Gremio Novorizontino
Botafogo SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 1
Mirassol - SP
Guarani SP0 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 2
Criciuma
Criciuma0 - 0
Joinville SC
Operario MS0 - 1
Criciuma
Avaí FC0 - 3
Criciuma
Hercilio Luz SC0 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 0
Marcilio Dias SC
Criciuma1 - 2
Caravaggio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gremio Novorizontino
#11#20#30#42#58#60#70
Criciuma
#11#21#31#43#54#60#70
Chapecoense - SC
Goias Esporte Clube
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Vila Nova
America MG
Ferroviaria SP
Amazonas FC
SC Paysandu Para