Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 21/05/2026

CR Belouizdad
3 - 1

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốMC Oran
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 41
10Chỉ số 224
73Chỉ số 2386
54Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CR Belouizdad
3021242932718672011
Đội hình xuất phát

F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.laouafi#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djaber kaassis#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Boukhanchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Necer Marouane Benzid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Meziane#5
A.Meziane#17
A.Meziane#10
A.Meziane#4
A.Meziane#22
A.Meziane#51
A.Meziane#1
A.Meziane#13

A.Meziane#28
MC Oran
124122320617811721
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Kaddour#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Traore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bangoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#27

abdelaziz mouley#15

abdelaziz mouley#3
abdelaziz mouley#29
abdelaziz mouley#16
abdelaziz mouley#14

abdelaziz mouley#4

abdelaziz mouley#10

abdelaziz mouley#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 2
CR Belouizdad
MC Oran1 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 3
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
ES Setif3 - 1
CR Belouizdad
JS Saoura0 - 0
CR Belouizdad
Olympique Akbou0 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
USM Khenchela
USM Libreville2 - 1
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 3
CR Belouizdad
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
CR Belouizdad7 - 0
ES Mostaganem
Paradou AC0 - 3
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran1 - 0
ASO Chlef
JS kabylie1 - 2
MC Oran
ES Setif3 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
Rouisset
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran2 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC1 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#13#21#30#41#56#60#70
MC Oran
#11#20#31#41#56#60#70