Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 04/02/2025

MC Oran
1 - 2

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốCR Belouizdad
3Chỉ số 30
49Chỉ số 2440
65Chỉ số 2364
1Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
163523278181991224
Đội hình xuất phát

C.E.Rahmani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.aggoun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benamara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed sylla#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahar#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.aribi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdelkader Belharrane#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.kerroum#10

a.kerroum#1
a.kerroum#7
a.kerroum#28
a.kerroum#0
a.kerroum#13
a.kerroum#0

a.kerroum#17

a.kerroum#2
CR Belouizdad
4024329288231118219
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekkour#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.mbe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.keddad#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.belkhir#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.belkhir#0
m.belkhir#12

m.belkhir#10

m.belkhir#30
m.belkhir#6
m.belkhir#26

m.belkhir#9
m.belkhir#21

m.belkhir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
MC Oran
CR Belouizdad1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
USM Setif0 - 1
MC Oran
US Bechar Djedid1 - 1
MC Oran
USM Libreville3 - 0
MC Oran
El Bayadh1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
Biskra
NC Magra2 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
USM Khenchela
Olympique Akbou3 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 0
ES Setif
MC Oran1 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
Paradou AC1 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
JS kabylie
CR Belouizdad6 - 0
Stade d Abidjan
Orlando Pirates2 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 0
CR Zaouia
CR Belouizdad1 - 0
Al Ahly FC
CR Belouizdad1 - 0
Olympique Akbou
Al Ahly FC6 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
JS SaouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#11#20#31#43#54#60#70
CR Belouizdad
#12#21#30#40#55#60#70
MC Alger
ASO Chlef
ES Mostaganem