Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 09/04/2026

MC Oran
2 - 1

Rouisset
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốRouisset
6Chỉ số 212
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 221
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2366
47Chỉ số 2440
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 4-3-312023243827174621
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chaouche#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Bourdim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#10

abdelaziz mouley#22

abdelaziz mouley#11

abdelaziz mouley#15
abdelaziz mouley#19
abdelaziz mouley#29
abdelaziz mouley#5
abdelaziz mouley#16
abdelaziz mouley#14
Rouisset
Sơ đồ 4-3-33013152382817241947
Đội hình xuất phát
A.Jabbar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hamza rebiai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohamed belgourai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Tlili#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
messaoud midoune#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.khiari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mohamed belaribi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bandessi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
kheiredine merzougui#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Fatawu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
naji benkheira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
naji benkheira#12
naji benkheira#11
naji benkheira#5
naji benkheira#31
naji benkheira#40
naji benkheira#9
naji benkheira#20
naji benkheira#22
naji benkheira#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran2 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC1 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Alger
ES Mostaganem0 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Olympique Akbou
MC Oran
USM Libreville1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rouisset
Rouisset1 - 1
Olympique Akbou
Rouisset
CR Belouizdad3 - 1
Rouisset
Rouisset1 - 1
ASO Chlef
ES Setif2 - 1
Rouisset
Rouisset1 - 0
ES Mostaganem
Rouisset1 - 2
CS Constantine
El Bayadh2 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 0
JS Saoura
Rouisset2 - 0
USM KhenchelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#12#20#30#42#56#60#70
Rouisset
#11#21#30#43#51#60#70
JS kabylie