Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 29/04/2026

JS kabylie
1 - 2

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS kabylieChỉ sốMC Oran
7Chỉ số 22
1Chỉ số 81
10Chỉ số 217
70Chỉ số 2370
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
10Chỉ số 228
53Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JS kabylie
Sơ đồ 4-2-3-1165417201224911187
Đội hình xuất phát

g.merbah#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mostapha bott#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohamed hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Madani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bada#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chouaib boulkaboul#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Messaoudi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
akhrib lahlou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jaredi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Jaredi#25
Jaredi#2
Jaredi#14

Jaredi#26
Jaredi#27
Jaredi#15

Jaredi#21
Jaredi#29

Jaredi#28
MC Oran
Sơ đồ 4-2-3-1302024128146521729
Đội hình xuất phát
aniss mendil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Kaddour#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ousmane coumbassa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Hachoud#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Bangoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mounir mihadene#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
mounir mihadene#23
mounir mihadene#16
mounir mihadene#19

mounir mihadene#15
mounir mihadene#4
mounir mihadene#10

mounir mihadene#22
mounir mihadene#17
mounir mihadene#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran2 - 0
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
MC Oran
MC Oran2 - 0
JS kabylie
JS kabylie3 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 3
JS kabylie
JS kabylie4 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
JS kabylie
MC Oran0 - 0
JS kabylie
JS kabylie1 - 0
MC Oran
JS kabylie0 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
Olympique Akbou1 - 1
JS kabylie
Rouisset1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 2
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
JS kabylie
JS kabylie3 - 1
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 1
JS kabylie
JS kabylie3 - 2
Paradou AC
MC Alger0 - 0
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
ES Setif3 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
Rouisset
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran2 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC1 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Alger
ES Mostaganem0 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Olympique AkbouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS kabylie
#11#21#30#41#57#60#70
MC Oran
#12#20#30#42#52#60#70
CR Belouizdad
ASO Chlef