English Football League Championship02:00 ngày 10/04/2025

Coventry City
1 - 0

Portsmouth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coventry CityChỉ sốPortsmouth
14Chỉ số 229
61Chỉ số 2427
108Chỉ số 2377
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
1Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Coventry City
Sơ đồ 4-2-3-140274153629751011
Đội hình xuất phát

B.Collins#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.van Ewijk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kitching#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Dasilva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Grimes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Torp#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Sakamoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rudoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Mason-Clark#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Wright#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wright#37

H.Wright#13

H.Wright#9

H.Wright#14

H.Wright#12

H.Wright#22

H.Wright#2

H.Wright#21

H.Wright#8
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-113253188211720239
Đội hình xuất phát

N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bramall#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Aouchiche#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Waddingham#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop#30

Colby·Bishop#7

Colby·Bishop#31

Colby·Bishop#29

Colby·Bishop#24

Colby·Bishop#14

Colby·Bishop#45

Colby·Bishop#15

Colby·Bishop#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth4 - 1
Coventry City
Portsmouth0 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Portsmouth
Portsmouth3 - 3
Coventry City
Portsmouth2 - 1
Coventry City
Coventry City0 - 1
Portsmouth
Coventry City2 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 0
Coventry City
Coventry City1 - 1
Portsmouth
Coventry City2 - 0
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coventry City
Coventry City1 - 2
Burnley
Sheffield United3 - 1
Coventry City
Coventry City3 - 0
Sunderland
Derby County2 - 0
Coventry City
Coventry City3 - 2
Stoke City
Oxford United2 - 3
Coventry City
Coventry City2 - 1
Preston North End
Sheffield Wednesday1 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Queens Park Rangers
Coventry City1 - 4
Ipswich TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Millwall2 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 0
Blackburn Rovers
Preston North End2 - 1
Portsmouth
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Portsmouth1 - 0
Leeds United
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Queens Park Rangers
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Sheffield United2 - 1
PortsmouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coventry City
#11#20#30#41#55#60#70
Portsmouth
#10#20#30#43#54#60#70
Bristol City
West Bromwich Albion
Middlesbrough
Swansea City
Norwich City
Watford
Hull City