CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 07/01/2026

Cote d'Ivoire
3 - 0

Burkina Faso
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cote d'IvoireChỉ sốBurkina Faso
103Chỉ số 2388
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2434
12Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 4-3-3117721381819152226
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kossounou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ndicka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Oulaï#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Amad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Guessand#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Diomande#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diomande#5

Y.Diomande#10

Y.Diomande#24

Y.Diomande#4

Y.Diomande#23

Y.Diomande#11

Y.Diomande#16

Y.Diomande#25

Y.Diomande#6

Y.Diomande#13

Y.Diomande#2

Y.Diomande#20

Y.Diomande#12

Y.Diomande#14

Y.Diomande#9
Burkina Faso
Sơ đồ 5-4-11625141242672418212
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yago#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Nagalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Ouattara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simpore#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Traore#20

L.Traore#6

L.Traore#10

L.Traore#22

L.Traore#1

L.Traore#23

L.Traore#19

L.Traore#27

L.Traore#9

L.Traore#11

L.Traore#8

L.Traore#17

L.Traore#3

L.Traore#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burkina Faso2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 1
Cote d'Ivoire
Burkina Faso0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire0 - 0
Burkina Faso
Cote d'Ivoire2 - 1
Burkina Faso
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Cote d'Ivoire0 - 0
Burkina Faso
Cote d'Ivoire5 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 3
Cote d'IvoireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Gabon2 - 3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 1
Cameroon
Cote d'Ivoire1 - 0
Mozambique
Oman0 - 2
Cote d'Ivoire
Saudi Arabia1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire3 - 0
Kenya
Seychelles0 - 7
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Canada0 - 0
Cote d'IvoireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Sudan0 - 2
Burkina Faso
Algeria1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 1
Equatorial Guinea
Burkina Faso3 - 0
Benin
Burkina Faso3 - 2
Niger
Burkina Faso3 - 1
Ethiopia
Sierra Leone0 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
MadagascarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cote d'Ivoire
#13#22#30#42#55#60#70
Burkina Faso
#10#20#30#41#52#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Morocco
Lesotho
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Nigeria
Rwanda
Libya
Togo
Liberia
Angola
Ghana
Zambia
Chad
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Guinea
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Malawi