FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 10/09/2025

Gabon
0 - 0

Cote d'Ivoire
Thống kê
Thống kê trận đấu
GabonChỉ sốCote d'Ivoire
48Chỉ số 2552
80Chỉ số 2383
53Chỉ số 2453
7Chỉ số 224
2Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gabon
Sơ đồ 4-3-32335131922121811920
Đội hình xuất phát

L.Mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Oyono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M. Onfia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lemina#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Allevinah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Aubameyang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#8

D.Bouanga#4

D.Bouanga#1
D.Bouanga#6

D.Bouanga#2

D.Bouanga#7

D.Bouanga#21

D.Bouanga#17
D.Bouanga#16

D.Bouanga#14

D.Bouanga#10

D.Bouanga#15
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 4-3-3117721318128192215
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zogbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kossounou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ndicka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gbamin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Haller#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Amad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Amad#16

Amad#14

Amad#6

Amad#9

Amad#2

Amad#10

Amad#11

Amad#23

Amad#4

Amad#5

Amad#13

Amad#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cote d'Ivoire1 - 0
Gabon
Cote d'Ivoire1 - 2
Gabon
Gabon0 - 3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 1
Gabon
Cote d'Ivoire4 - 1
Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire5 - 0
GabonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Seychelles0 - 4
Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
Gabon
Gabon3 - 0
Seychelles
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Central African Republic0 - 1
Gabon
Gabon1 - 5
Morocco
Lesotho0 - 2
GabonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Canada0 - 0
Cote d'Ivoire
New Zealand1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Gambia
Burundi0 - 1
Cote d'Ivoire
Burkina Faso2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Cote d'Ivoire4 - 1
Guinea
Cote d'Ivoire4 - 0
Chad
Zambia1 - 0
Cote d'IvoireĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gabon
#10#20#30#40#57#60#70
Cote d'Ivoire
#10#20#30#42#54#60#70
Egypt
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros