CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 01/01/2026

Gabon
2 - 3

Cote d'Ivoire
Thống kê
Thống kê trận đấu
GabonChỉ sốCote d'Ivoire
3Chỉ số 215
21Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
51Chỉ số 23133
1Chỉ số 32
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Gabon
Sơ đồ 4-2-3-1162141319221817122720
Đội hình xuất phát

F.Bekale#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Oyono#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Moussounda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Omfia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lemina#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.B.Poko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kanga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Averlant#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#28

D.Bouanga#25

D.Bouanga#14

D.Bouanga#7

D.Bouanga#24

D.Bouanga#3

D.Bouanga#2

D.Bouanga#6

D.Bouanga#15

D.Bouanga#1

D.Bouanga#23

D.Bouanga#8

D.Bouanga#26

D.Bouanga#5

D.Bouanga#10
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 4-3-3235220138419141110
Đội hình xuất phát

A.Lafont#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Agbadou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Operi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Seri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Oulaï#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Diakité#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Zaha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Zaha#22

W.Zaha#24

W.Zaha#18

W.Zaha#21

W.Zaha#7

W.Zaha#16

W.Zaha#3

W.Zaha#25

W.Zaha#6

W.Zaha#1

W.Zaha#12

W.Zaha#15

W.Zaha#26

W.Zaha#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Gabon
Cote d'Ivoire1 - 2
Gabon
Gabon0 - 3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 1
Gabon
Cote d'Ivoire4 - 1
Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire5 - 0
GabonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Gabon2 - 3
Mozambique
Cameroon1 - 0
Gabon
Nigeria1 - 1
Gabon
Gabon2 - 0
Burundi
Gambia3 - 4
Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Seychelles0 - 4
Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
GabonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 1
Cameroon
Cote d'Ivoire1 - 0
Mozambique
Oman0 - 2
Cote d'Ivoire
Saudi Arabia1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire3 - 0
Kenya
Seychelles0 - 7
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Canada0 - 0
Cote d'Ivoire
New Zealand1 - 0
Cote d'IvoireĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gabon
#12#22#30#41#52#60#70
Cote d'Ivoire
#13#21#30#42#58#60#70
Comoros
Tunisia
Madagascar
Morocco
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Swaziland
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi