CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 31/12/2025

Sudan
0 - 2

Burkina Faso
Thống kê
Thống kê trận đấu
SudanChỉ sốBurkina Faso
4Chỉ số 26
1Chỉ số 213
39Chỉ số 2561
18Chỉ số 2438
86Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sudan
Sơ đồ 4-2-3-11618244171579262211
Đội hình xuất phát

M.Abooja#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zaid#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kesra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohamedein#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Adil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Yaser Awad Boshara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Mozamil#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Abdallah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Nooh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mano#6

J.Mano#1

J.Mano#12

J.Mano#23

J.Mano#27

J.Mano#10

J.Mano#8

J.Mano#19

J.Mano#13

J.Mano#3

J.Mano#21

J.Mano#2

J.Mano#25

J.Mano#5

J.Mano#14
Burkina Faso
Sơ đồ 4-2-3-116814122624222117192
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Badolo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kouassi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.B.Toure#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Aziz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Minoungou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Traore#27

L.Traore#6

L.Traore#25

L.Traore#10

L.Traore#18

L.Traore#1

L.Traore#7

L.Traore#23

L.Traore#4

L.Traore#9

L.Traore#5

L.Traore#3

L.Traore#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Equatorial Guinea0 - 1
Sudan
Algeria3 - 0
Sudan
Bahrain3 - 1
Sudan
Sudan0 - 2
Iraq
Algeria0 - 0
Sudan
Sudan2 - 1
Lebanon
Oman U230 - 0
Sudan
Oman2 - 0
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Sudan
Sudan0 - 0
MauritaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Algeria1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 1
Equatorial Guinea
Burkina Faso3 - 0
Benin
Burkina Faso3 - 2
Niger
Burkina Faso3 - 1
Ethiopia
Sierra Leone0 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Mauritania1 - 0
Burkina FasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sudan
#10#20#30#40#54#60#70
Burkina Faso
#12#21#30#42#56#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Botswana
Cabo Verde
Nigeria
Rwanda
Libya
Togo
Liberia
Angola
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Chad
Tanzania
Guinea
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Malawi
Burundi