FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 05/09/2025

Djibouti
0 - 6

Burkina Faso
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjiboutiChỉ sốBurkina Faso
0Chỉ số 81
0Chỉ số 31
34Chỉ số 2566
40Chỉ số 2385
2Chỉ số 25
18Chỉ số 2458
0Chỉ số 221
1Chỉ số 40
0Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Djibouti
613183172351161114
Đội hình xuất phát
Omar Mohamed Daher#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.MahamoudElabeh#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Farada#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bilha#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mouad Amir Mahamed#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mohamed#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed Zakaria Osman#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Said#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.yabe#16 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Moussa Amoud Wais#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Aden#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Aden#2

S.Aden#19
S.Aden#9
S.Aden#20
S.Aden#7
S.Aden#8
S.Aden#12
S.Aden#4
S.Aden#22
S.Aden#21
Burkina Faso
142222191613731218
Đội hình xuất phát

I.Dayo#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.B.Toure#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ayinde#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Irié#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I·Kabore#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Koffi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Konate#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouattara#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpore#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapsoba#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tiendrébéogo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tiendrébéogo#6
J.Tiendrébéogo#1

J.Tiendrébéogo#4

J.Tiendrébéogo#5
J.Tiendrébéogo#23

J.Tiendrébéogo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burkina Faso4 - 1
Djibouti
Burkina Faso2 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 4
Burkina FasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djibouti
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Burkina Faso4 - 1
Djibouti
Rwanda3 - 0
Djibouti
Djibouti1 - 0
Rwanda
Djibouti1 - 1
Ethiopia
Sierra Leone2 - 1
Djibouti
Liberia0 - 0
Djibouti
Djibouti0 - 2
Liberia
Equatorial Guinea1 - 1
Djibouti
Djibouti0 - 1
Guinea BissauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Tanzania2 - 0
Burkina Faso
Morocco1 - 3
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Guinea Bissau1 - 2
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 1
Djibouti
Zanzibar2 - 1
Burkina FasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djibouti
#10#20#31#40#52#60#70
Burkina Faso
#16#24#30#41#55#60#70
Egypt
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Namibia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad