FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/10/2025

Sierra Leone
0 - 1

Burkina Faso
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sierra LeoneChỉ sốBurkina Faso
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
112Chỉ số 2369
93Chỉ số 2454
10Chỉ số 24
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Sierra Leone
Sơ đồ 4-3-311221518196417107
Đội hình xuất phát

A.Sesay#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nathaniel Jalloh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Turay#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.C.Tarawallie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Emmanuel samadia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fofanah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dumbuya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Momoh Ibrahim Kamara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kamara#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Kargbo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kargbo#13
A.Kargbo#20
A.Kargbo#2
A.Kargbo#23

A.Kargbo#8
A.Kargbo#14
A.Kargbo#16
A.Kargbo#3

A.Kargbo#22
A.Kargbo#15
A.Kargbo#11

A.Kargbo#9
Burkina Faso
Sơ đồ 4-1-4-1239121421872261310
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I·Kabore#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ayinde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Ouattara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.B.Toure#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Zougrana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Konate#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Traoré#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Traoré#15

B.Traoré#21

B.Traoré#11
B.Traoré#1

B.Traoré#3

B.Traoré#4

B.Traoré#19

B.Traoré#5

B.Traoré#8

B.Traoré#17

B.Traoré#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sierra Leone
Sierra Leone2 - 0
Ethiopia
Guinea Bissau1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone0 - 2
East End Lions
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Sierra Leone3 - 1
Guinea Bissau
Sierra Leone0 - 2
Zambia
Chad1 - 1
Sierra Leone
Liberia1 - 1
Sierra Leone
Sierra Leone1 - 2
Liberia
Sierra Leone1 - 0
Cote d'IvoireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Tanzania2 - 0
Burkina Faso
Morocco1 - 3
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Guinea Bissau1 - 2
Burkina FasoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sierra Leone
#10#20#30#41#510#60#70
Burkina Faso
#11#21#30#43#54#60#70
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Namibia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros