FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 13/10/2025

Burkina Faso
3 - 1

Ethiopia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burkina FasoChỉ sốEthiopia
3Chỉ số 21
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
10Chỉ số 222
104Chỉ số 2456
71Chỉ số 2394
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Burkina Faso
Sơ đồ 4-5-1163141291017186713
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yago#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M·Ouedraogo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Traoré#10 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

S.Aziz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Zougrana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Ouattara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#2

M.Konate#8

M.Konate#11

M.Konate#5

M.Konate#20

M.Konate#19

M.Konate#4

M.Konate#1

M.Konate#23

M.Konate#21

M.Konate#22

M.Konate#15
Ethiopia
Sơ đồ 4-2-3-12316313125207181721
Đội hình xuất phát
F.Getahun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kareto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Reshid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Yusuf#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sherefa#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
WoldeWaza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Gezahegn#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gugsa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K. Jemma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K. Jemma#8
K. Jemma#2
K. Jemma#10
K. Jemma#9
K. Jemma#6
K. Jemma#1
K. Jemma#4
K. Jemma#15
K. Jemma#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethiopia0 - 3
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 1
Ethiopia
Burkina Faso4 - 0
EthiopiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Sierra Leone0 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Tanzania2 - 0
Burkina Faso
Morocco1 - 3
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Tunisia2 - 0
Burkina FasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia
Ethiopia1 - 0
Guinea Bissau
Sierra Leone2 - 0
Ethiopia
Egypt2 - 0
Ethiopia
DC United0 - 3
Ethiopia
Ethiopia6 - 1
Djibouti
Ethiopia0 - 2
Egypt
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burkina Faso
#13#20#30#41#53#60#70
Ethiopia
#11#20#30#43#51#60#70
Senegal
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad