FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/09/2025

Burkina Faso
0 - 0

Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burkina FasoChỉ sốEgypt
2Chỉ số 23
51Chỉ số 2441
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
84Chỉ số 2377
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Burkina Faso
Sơ đồ 4-1-4-1169141231576222110
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I·Kabore#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yago#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Ouattara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zougrana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.B.Toure#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Traoré#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Traoré#2

B.Traoré#8
B.Traoré#23

B.Traoré#11

B.Traoré#5

B.Traoré#20

B.Traoré#13

B.Traoré#19

B.Traoré#4
B.Traoré#1

B.Traoré#18

B.Traoré#17
Egypt
Sơ đồ 3-2-4-113521519131071222
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Sobhi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Koka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Eid#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

M.Salah#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

M.Hamdi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Marmoush#11

O.Marmoush#14

O.Marmoush#6

O.Marmoush#21

O.Marmoush#23

O.Marmoush#8

O.Marmoush#20

O.Marmoush#9

O.Marmoush#16

O.Marmoush#17

O.Marmoush#18

O.Marmoush#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egypt2 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 1
Egypt
Egypt2 - 0
Burkina FasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Tanzania2 - 0
Burkina Faso
Morocco1 - 3
Burkina Faso
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Tunisia2 - 0
Burkina Faso
Guinea Bissau1 - 2
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 1
DjiboutiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt1 - 0
Tunisia
Egypt2 - 0
Ethiopia
Egypt1 - 0
Sierra Leone
Ethiopia0 - 2
Egypt
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Botswana
Cabo Verde1 - 1
Egypt
Mauritania0 - 1
Egypt
Egypt2 - 0
MauritaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burkina Faso
#10#20#30#41#52#60#70
Egypt
#10#20#30#41#53#60#70
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Uganda
Somalia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad