CAF Africa Cup of Nations19:30 ngày 24/12/2025

Burkina Faso
2 - 1

Equatorial Guinea
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burkina FasoChỉ sốEquatorial Guinea
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2533
111Chỉ số 2362
57Chỉ số 2424
1Chỉ số 31
6Chỉ số 224
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Burkina Faso
Sơ đồ 4-3-3162514122620182210277
Đội hình xuất phát

H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yago#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kouassi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.B.Toure#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

P.Kabore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ouattara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ouattara#4

D.Ouattara#17

D.Ouattara#8

D.Ouattara#11

D.Ouattara#5

D.Ouattara#6

D.Ouattara#2

D.Ouattara#24

D.Ouattara#1

D.Ouattara#23

D.Ouattara#19

D.Ouattara#21

D.Ouattara#9

D.Ouattara#3
Equatorial Guinea
Sơ đồ 4-4-2115211611652219247
Đội hình xuất phát

J.Owono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Orozco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coco#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ndong#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Salvador#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ganet#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Asue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zúñiga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Machín#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Machín#12

J.Machín#10

J.Machín#28

J.Machín#14

J.Machín#27

J.Machín#26

J.Machín#23

J.Machín#2

J.Machín#25

J.Machín#9

J.Machín#3

J.Machín#4

J.Machín#8

J.Machín#13

J.Machín#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Equatorial Guinea0 - 0
Burkina Faso
Equatorial Guinea0 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 0
Equatorial GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burkina Faso
Burkina Faso3 - 0
Benin
Burkina Faso3 - 2
Niger
Burkina Faso3 - 1
Ethiopia
Sierra Leone0 - 1
Burkina Faso
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Djibouti0 - 6
Burkina Faso
Burkina Faso1 - 2
Madagascar
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Tanzania2 - 0
Burkina FasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 2
Madagascar
Kenya0 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 1
Liberia
Malawi3 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 1
Tunisia
Sao Tome and Principe2 - 3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Equatorial Guinea1 - 2
Gambia
Namibia1 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea2 - 0
Sao Tome and PrincipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burkina Faso
#12#20#30#41#59#60#70
Equatorial Guinea
#11#20#31#41#53#60#70
Comoros
Morocco
Gabon
Lesotho
Botswana
Cabo Verde
Nigeria
Rwanda
Libya
Algeria
Togo
Angola
Sudan
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Chad
Democratic Republic of the Congo
Guinea
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Zimbabwe
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burundi