FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 15/10/2025

Cote d'Ivoire
3 - 0

Kenya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cote d'IvoireChỉ sốKenya
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
63Chỉ số 2355
36Chỉ số 2414
7Chỉ số 221
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 4-4-2117202131581891911
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Agbadou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ndicka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Amad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Diomande#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Guessand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guessand#10

E.Guessand#7

E.Guessand#5

E.Guessand#12

E.Guessand#13

E.Guessand#4

E.Guessand#23

E.Guessand#16

E.Guessand#6

E.Guessand#22

E.Guessand#2

E.Guessand#14
Kenya
Sơ đồ 4-2-3-12317519222201561114
Đội hình xuất phát

B. Odhiambo#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sakari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Omija#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Shichenje#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sylvester Owino Chino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ouma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Manzur Okwaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rambok Ryan Wesley Ogam#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Onyango#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Wilson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Olunga#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Olunga#12
M.Olunga#3

M.Olunga#7
M.Olunga#21

M.Olunga#1
M.Olunga#10

M.Olunga#8

M.Olunga#13
M.Olunga#4

M.Olunga#9

M.Olunga#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Seychelles0 - 7
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Canada0 - 0
Cote d'Ivoire
New Zealand1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Gambia
Burundi0 - 1
Cote d'Ivoire
Burkina Faso2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 0
Burkina Faso
Cote d'Ivoire4 - 1
GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya
Burundi0 - 1
Kenya
Kenya5 - 0
Seychelles
Kenya1 - 3
Gambia
Kenya1 - 1
Madagascar
Zambia0 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Morocco
Angola1 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
ChadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cote d'Ivoire
#13#21#30#40#52#60#70
Kenya
#10#20#30#41#52#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Central African Republic