Spanish Segunda Division02:00 ngày 01/06/2026

Cordoba
1 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốSD Huesca
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
93Chỉ số 2371
71Chỉ số 2438
11Chỉ số 225
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
9Chỉ số 24
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-311021321483023185
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.M.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Guardiola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bri#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Bri#6
D.Bri#38

D.Bri#11

D.Bri#7

D.Bri#19

D.Bri#20
D.Bri#36

D.Bri#24
D.Bri#37

D.Bri#25

D.Bri#13

D.Bri#9
SD Huesca
Sơ đồ 4-3-3136548221620211815
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Mier#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Camunas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Agbekpornu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ojeda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Cantero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Á.Cantero#7

Á.Cantero#9

Á.Cantero#33

Á.Cantero#17

Á.Cantero#34

Á.Cantero#11
Á.Cantero#35

Á.Cantero#12

Á.Cantero#30

Á.Cantero#10

Á.Cantero#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
SD Huesca4 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 4
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 2
SD Huesca
SD Huesca3 - 0
Cordoba
SD Huesca0 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 1
SD Huesca
Cordoba2 - 2
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Eibar2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 0
Granada CF
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 2
Sporting Gijon
Cultural Leonesa1 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 0
Real Zaragoza
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Castellon
CD Leganes0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Sociedad B
Racing Santander4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Zaragoza
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Granada CF4 - 2
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#30#42#59#60#70
SD Huesca
#11#20#30#43#54#60#70
Almeria
Malaga
AD Ceuta
Burgos CF
Andorra CF
Real Valladolid CF