Spanish Segunda Division19:00 ngày 03/05/2026

Racing Santander
4 - 2

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing SantanderChỉ sốSD Huesca
0Chỉ số 41
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 222
0Chỉ số 81
13Chỉ số 23
120Chỉ số 2361
0Chỉ số 33
15Chỉ số 214
61Chỉ số 2427
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-11324213214191118107
Đội hình xuất phát

Eriksson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mantilla#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hernando#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Guliashvili#5

G.Guliashvili#12

G.Guliashvili#15

G.Guliashvili#6

G.Guliashvili#23

G.Guliashvili#17

G.Guliashvili#16

G.Guliashvili#3

G.Guliashvili#1

G.Guliashvili#20

G.Guliashvili#9

G.Guliashvili#8
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-13024532316336209
Đội hình xuất phát

D.Martin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.abajas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#22

S.Enrich#24

S.Enrich#10

S.Enrich#18

S.Enrich#1

S.Enrich#21

S.Enrich#8

S.Enrich#19

S.Enrich#17

S.Enrich#11

S.Enrich#15

S.Enrich#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 3
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
AD Ceuta0 - 0
Racing Santander
Real Sociedad B1 - 3
Racing Santander
Racing Santander5 - 1
Almeria
Andorra CF6 - 2
Racing Santander
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Real Zaragoza2 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 4
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 2
Racing Santander
Racing Santander4 - 3
Cordoba
Castellon1 - 3
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Zaragoza
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Granada CF4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Almeria
Malaga5 - 3
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF1 - 0
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Santander
#14#20#30#40#512#60#70
SD Huesca
#12#21#31#43#53#60#70
Burgos CF
Cadiz CF
CD Leganes
Mirandes