Spanish Segunda Division23:30 ngày 10/05/2026

Cordoba
1 - 0

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốGranada CF
1Chỉ số 33
84Chỉ số 2426
7Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
95Chỉ số 2375
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
8Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31214162142030231811
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Guardiola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.d.Moral#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Villodres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Villodres#3

K.Villodres#13

K.Villodres#19

K.Villodres#15

K.Villodres#8

K.Villodres#6

K.Villodres#24

K.Villodres#9

K.Villodres#5

K.Villodres#10

K.Villodres#25
Granada CF
Sơ đồ 4-3-31323624221448213711
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Flores#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Trigueros#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Saenz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Zinebi#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Arnáiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Arnáiz#34

J.Arnáiz#7

J.Arnáiz#20

J.Arnáiz#26

J.Arnáiz#9

J.Arnáiz#28

J.Arnáiz#18

J.Arnáiz#3
J.Arnáiz#41
J.Arnáiz#40

J.Arnáiz#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
Granada CF
Cordoba1 - 2
Granada CF
Granada CF4 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 1
Granada CF
Cordoba2 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 2
Sporting Gijon
Cultural Leonesa1 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 0
Real Zaragoza
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 2
Mirandes
Burgos CF4 - 0
Cordoba
Cordoba0 - 2
Real Sociedad B
Racing Santander4 - 3
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Real Zaragoza0 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 4
Almeria
Albacete Balompié SAD4 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Cultural Leonesa
Castellon3 - 2
Granada CF
UD Las Palmas2 - 0
Granada CF
Granada CF4 - 2
SD Huesca
Real Sociedad B0 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 1
Andorra CF
RC Deportivo0 - 2
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#31#41#53#60#70
Granada CF
#10#20#30#43#52#60#70
Malaga
AD Ceuta
Eibar
CD Leganes
Real Valladolid CF