Spanish Segunda Division23:30 ngày 19/04/2026

Eibar
2 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốSD Huesca
3Chỉ số 222
88Chỉ số 23117
46Chỉ số 2433
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11328152330617161820
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Martón#37

J.Martón#1

J.Martón#22

J.Martón#14

J.Martón#5

J.Martón#11

J.Martón#10

J.Martón#27

J.Martón#9

J.Martón#3

J.Martón#4
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-113254171663320818
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Alonso#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Mier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Camunas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Rodríguez#24

E.Rodríguez#34

E.Rodríguez#22

E.Rodríguez#3

E.Rodríguez#10

E.Rodríguez#11

E.Rodríguez#15

E.Rodríguez#9

E.Rodríguez#7

E.Rodríguez#19

E.Rodríguez#30

E.Rodríguez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
SD Huesca2 - 3
Eibar
Eibar1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Real Valladolid CF0 - 0
Eibar
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Real Sociedad B0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
Andorra CF0 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Burgos CF
CD Leganes0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Granada CF4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Almeria
Malaga5 - 3
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Mirandes
SD Huesca2 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#12#20#30#43#54#60#70
SD Huesca
#11#20#31#42#54#60#70
Castellon
Sporting Gijon
Cordoba
Real Zaragoza