Spanish Segunda Division01:30 ngày 19/05/2026

CD Leganes
0 - 0

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốSD Huesca
8Chỉ số 225
3Chỉ số 27
3Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
54Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-31652172491471910
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Garcia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Rodriguez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.López#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Peña#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cruz#22

J.Cruz#31

J.Cruz#13

J.Cruz#8

J.Cruz#21

J.Cruz#26

J.Cruz#4

J.Cruz#20

J.Cruz#12

J.Cruz#23

J.Cruz#11
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-130245142316332089
Đội hình xuất phát

D.Martin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Camunas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#3

S.Enrich#34

S.Enrich#24

S.Enrich#10

S.Enrich#18

S.Enrich#1

S.Enrich#21

S.Enrich#6

S.Enrich#7

S.Enrich#15

S.Enrich#17

S.Enrich#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 1
CD Leganes
SD Huesca0 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
SD Huesca
CD Leganes2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 2
CD Leganes
SD Huesca2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
SD Huesca
CD Leganes2 - 3
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Racing Santander
RC Deportivo2 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 4
Andorra CF
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Real Zaragoza
Malaga0 - 0
CD Leganes
CD Leganes5 - 2
AD Ceuta
Real Valladolid CF3 - 2
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Sociedad B
Racing Santander4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Zaragoza
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Granada CF4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Almeria
Malaga5 - 3
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#10#20#30#42#53#60#70
SD Huesca
#10#20#30#42#57#60#70
Castellon
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Cadiz CF
Mirandes