Spanish Segunda Division01:30 ngày 12/05/2026

SD Huesca
1 - 2

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốReal Sociedad B
62Chỉ số 2538
102Chỉ số 2377
53Chỉ số 2443
6Chỉ số 226
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 35
9Chỉ số 27
0Chỉ số 41
8Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-1302514172363320119
Đội hình xuất phát

D.Martin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Alonso#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Mier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Beltrán#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#15

S.Enrich#24

S.Enrich#10

S.Enrich#18

S.Enrich#1

S.Enrich#21

S.Enrich#8

S.Enrich#19

S.Enrich#7

S.Enrich#34

S.Enrich#22

S.Enrich#3
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-4-2122415317143111818
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ibai Aguirre#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rodriguez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#23

GorkaCarrera#26

GorkaCarrera#10

GorkaCarrera#19

GorkaCarrera#6
GorkaCarrera#33

GorkaCarrera#16

GorkaCarrera#29

GorkaCarrera#13

GorkaCarrera#39

GorkaCarrera#7

GorkaCarrera#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 2
SD Huesca
Real Sociedad B3 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
SD Huesca
SD Huesca5 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Racing Santander4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Zaragoza
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Granada CF4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Almeria
Malaga5 - 3
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Burgos CF
Real Sociedad B0 - 2
Borussia Dortmund II
Real Valladolid CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 3
Racing Santander
AD Ceuta0 - 0
Real Sociedad B
Sporting Gijon1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Eibar
Almeria5 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 2
Granada CF
Crystal Palace U210 - 3
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#30#45#59#60#70
Real Sociedad B
#12#21#31#45#57#60#70
Castellon
Cordoba
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
Mirandes