Spanish Segunda Division23:30 ngày 24/05/2026

SD Huesca
0 - 1

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốCastellon
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 219
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
5Chỉ số 220
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
83Chỉ số 23109
36Chỉ số 2493
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 5-4-130645148332316209
Đội hình xuất phát

D.Martin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mier#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Camunas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Luna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#34

S.Enrich#10

S.Enrich#18

S.Enrich#1

S.Enrich#21

S.Enrich#12

S.Enrich#7

S.Enrich#15

S.Enrich#11

S.Enrich#17

S.Enrich#22

S.Enrich#3
Castellon
Sơ đồ 3-5-213534182181516919
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Brignani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Sienra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Santiago#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Gerenabarrena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Cipenga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakobsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#1

A.Jakobsen#55

A.Jakobsen#14

A.Jakobsen#10

A.Jakobsen#17

A.Jakobsen#25

A.Jakobsen#7

A.Jakobsen#23

A.Jakobsen#12

A.Jakobsen#11

A.Jakobsen#2

A.Jakobsen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon4 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Castellon
SD Huesca1 - 0
Castellon
SD Huesca2 - 2
Castellon
Castellon1 - 2
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Castellon
Castellon1 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
CD Leganes0 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Sociedad B
Racing Santander4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Zaragoza
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Granada CF4 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon1 - 1
Cadiz CF
AD Ceuta1 - 1
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Malaga2 - 3
Castellon
Castellon3 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 2
Castellon
Castellon3 - 2
Granada CF
Castellon2 - 0
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 1
Castellon
Castellon1 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#10#20#30#44#52#60#70
Castellon
#11#20#30#40#59#60#70
Sporting Gijon
Andorra CF
Real Valladolid CF