Spanish Segunda Division02:30 ngày 11/11/2025

Burgos CF
0 - 0

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốCastellon
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 229
70Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
26Chỉ số 2465
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2132188221423521169
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Martínez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#31

F.Niño#28

F.Niño#10

F.Niño#1

F.Niño#11

F.Niño#7

F.Niño#35

F.Niño#6

F.Niño#20

F.Niño#33

F.Niño#17

F.Niño#15
Castellon
Sơ đồ 3-4-3132251771581221910
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Mabil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gerenabarrena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Alcázar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

IsraelSuero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

IsraelSuero#1

IsraelSuero#55

IsraelSuero#19

IsraelSuero#4

IsraelSuero#18

IsraelSuero#25

IsraelSuero#20

IsraelSuero#14

IsraelSuero#11

IsraelSuero#3

IsraelSuero#26

IsraelSuero#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
Atletico Tordesillas1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Malaga
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon2 - 1
Malaga
CA Antoniano1 - 0
Castellon
Almeria1 - 0
Castellon
Castellon0 - 1
Albacete Balompié SAD
Eibar0 - 0
Castellon
Castellon3 - 1
Sporting Gijon
CD Leganes0 - 1
Castellon
Cultural Leonesa1 - 3
Castellon
Castellon3 - 3
AD Ceuta
Cordoba2 - 1
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#10#20#30#42#55#60#70
Castellon
#10#20#30#42#56#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Andorra CF
Real Zaragoza
Mirandes