Spanish Segunda Division22:15 ngày 08/12/2025

Burgos CF
0 - 1

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốAlbacete Balompié SAD
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
98Chỉ số 23106
38Chỉ số 2437
7Chỉ số 225
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-21321881214235101620
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Appin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.González#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.González#9

M.González#21

M.González#28

M.González#1

M.González#11

M.González#7

M.González#36

M.González#22

M.González#31

M.González#33

M.González#17

M.González#15
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 5-4-112242321322861119
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Aguado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Valverde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Escriche#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Escriche#35

D.Escriche#5

D.Escriche#17

D.Escriche#4

D.Escriche#26

D.Escriche#13

D.Escriche#15

D.Escriche#27

D.Escriche#10

D.Escriche#14

D.Escriche#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Real Zaragoza0 - 0
Burgos CF
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Racing Santander
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Castellon
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
Atletico Tordesillas1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD Huesca
UD San Fernando0 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Castellon0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#10#20#30#43#55#60#70
Albacete Balompié SAD
#11#20#30#41#55#60#70
Almeria
Malaga
Sporting Gijon
Granada CF
Cultural Leonesa