Spanish Segunda Division19:00 ngày 14/09/2025

Andorra CF
3 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốCordoba
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
50Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 33
6Chỉ số 2214
24Chỉ số 2448
3Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-32524519241418151129
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.García#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.LeNormand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Doménech#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Olabarrieta#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#23

Kim·Min-su#12

Kim·Min-su#20

Kim·Min-su#6

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#1

Kim·Min-su#13

Kim·Min-su#9

Kim·Min-su#10

Kim·Min-su#17

Kim·Min-su#7
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322121528730101411
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Guardiola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Villodres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Villodres#1

K.Villodres#20

K.Villodres#19

K.Villodres#28

K.Villodres#24

K.Villodres#9

K.Villodres#4

K.Villodres#16

K.Villodres#18

K.Villodres#23

K.Villodres#5
K.Villodres#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Eibar2 - 0
Andorra CF
Andorra CF3 - 0
Inter Club d'Escaldes
Andorra CF2 - 1
Burgos CF
Real Zaragoza1 - 3
Andorra CF
UD Las Palmas1 - 1
Andorra CF
Real Madrid Castilla1 - 3
Andorra CF
UD San Sebastián de los Reyes0 - 0
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Zamora CF
Andorra CF3 - 1
CE Europa
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba2 - 1
Castellon
Real Valladolid CF0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 3
UD Las Palmas
Sporting Gijon2 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 1
Real Betis B
Cordoba0 - 3
Al-Arabi Sports Club
Cordoba3 - 4
Real Betis
Cordoba2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Cordoba1 - 1
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#13#22#30#42#53#60#70
Cordoba
#11#21#30#43#57#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Almeria
Malaga
AD Ceuta
Real Sociedad B
CD Leganes
Granada CF
SD Huesca
Cultural Leonesa
Mirandes