Welsh Premier League02:45 ngày 04/03/2026

Connahs Quay Nomads FC
1 - 2

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốThe New Saints
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
10Chỉ số 229
89Chỉ số 23111
77Chỉ số 2483
4Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
5Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
8142817211220261123
Đội hình xuất phát
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.roberts#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco fregapane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cowan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bratley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sharif#18

A.Sharif#14

A.Sharif#10

A.Sharif#7

A.Sharif#5
A.Sharif#27
A.Sharif#35
The New Saints
6301484221837161017
Đội hình xuất phát

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack edwards#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jefferies#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Williams#19

J.Williams#7

J.Williams#28
J.Williams#35
J.Williams#2
J.Williams#38

J.Williams#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
The New Saints
The New Saints3 - 0
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
The New Saints
The New Saints2 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 5
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC0 - 4
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Barry Town United1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Colwyn Bay2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints0 - 2
Barry Town United
The New Saints2 - 1
Caernarfon
Colwyn Bay0 - 2
The New Saints
The New Saints6 - 0
Pen-y-Bont FC
The New Saints1 - 0
Barry Town United
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
The New Saints
The New Saints2 - 1
LlandudnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#11#20#30#45#54#60#70
The New Saints
#12#20#30#41#53#60#70
Cardiff Metropolitan University
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC