Welsh Premier League19:30 ngày 14/02/2026

Pen-y-Bont FC
0 - 0

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pen-y-Bont FCChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
125Chỉ số 23147
56Chỉ số 2485
1Chỉ số 32
3Chỉ số 227
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pen-y-Bont FC
7148182961016215
Đội hình xuất phát

d.nathanwood#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amstrong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pritchard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan cann#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.borge#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Woodiwiss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Woodiwiss#17

J.Woodiwiss#33
J.Woodiwiss#11

J.Woodiwiss#24

J.Woodiwiss#3
J.Woodiwiss#14
J.Woodiwiss#54
Connahs Quay Nomads FC
2618201417285222318
Đội hình xuất phát

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cowan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Max woodcock#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Max woodcock#11
Max woodcock#35
Max woodcock#4
Max woodcock#27

Max woodcock#7

Max woodcock#10
Max woodcock#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Pen-y-Bont FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
The New Saints6 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Caernarfon
Pen-y-Bont FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Llanelli Town AFC0 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC1 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Pen-y-Bont FC1 - 1
Barry Town United
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Cambrian Clydach1 - 3
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 1
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Colwyn Bay2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC3 - 1
The New Saints
Flint Town0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Llanelli Town AFC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno2 - 1
Connahs Quay Nomads FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pen-y-Bont FC
#10#20#30#41#51#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#10#20#30#42#58#60#70
Haverfordwest County