Welsh Premier League02:45 ngày 06/12/2025

Connahs Quay Nomads FC
2 - 1

Colwyn Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
Connahs Quay Nomads FCChỉ sốColwyn Bay
2Chỉ số 210
6Chỉ số 214
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
81Chỉ số 24102
7Chỉ số 223
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23101
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Connahs Quay Nomads FC
32617211423541612
Đội hình xuất phát

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco fregapane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.roberts#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.franklin#35

h.franklin#20

h.franklin#10

h.franklin#7
h.franklin#37
h.franklin#8

h.franklin#18
Colwyn Bay
51792362441110520
Đội hình xuất phát
alex brown#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie cumming#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis sirrell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Williams#27

A.Williams#25

A.Williams#22
A.Williams#26

A.Williams#14
A.Williams#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colwyn Bay1 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Colwyn Bay2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 7
Connahs Quay Nomads FC
Colwyn Bay5 - 2
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Llanelli Town AFC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 3
Haverfordwest County
Bala Town F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Llanelli Town AFC
Barry Town United0 - 0
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Colwyn Bay5 - 4
Pen-y-Bont FC
Carmarthen1 - 3
Colwyn Bay
Haverfordwest County1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 1
Llanelli Town AFC
Colwyn Bay1 - 4
Barry Town United
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 2
Colwyn Bay
Colwyn Bay5 - 0
Kinmel Bay
Colwyn Bay0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Flint Town0 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 0
CaernarfonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Connahs Quay Nomads FC
#12#21#30#44#52#60#70
Colwyn Bay
#11#20#30#41#510#60#70
The New Saints