Welsh Premier League21:30 ngày 26/12/2025

Flint Town
0 - 2

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flint TownChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
70Chỉ số 2489
2Chỉ số 24
92Chỉ số 23101
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 31
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Flint Town
163449751521210
Đội hình xuất phát

Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stephenson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Daniel Davies#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.canavan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Woollam#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Wynne#41
B.Wynne#11
B.Wynne#26
B.Wynne#16
B.Wynne#3
B.Wynne#13
Connahs Quay Nomads FC
1123815172112142026
Đội hình xuất phát

c.bratley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sharif#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco fregapane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cowan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

cook#18
cook#4

cook#22

cook#9

cook#10
cook#32
cook#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Flint Town
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC7 - 2
Flint Town
Flint Town0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Flint Town0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC2 - 0
Flint Town
Flint Town1 - 1
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Town
Flint Town2 - 2
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC0 - 0
Flint Town
Caernarfon1 - 1
Flint Town
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 2
Flint Town
Flint Town1 - 0
Airbus UK Broughton
Flint Town0 - 3
The New Saints
Barry Town United0 - 0
Flint Town
Flint Town3 - 4
Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University4 - 1
Flint Town
Bow Street0 - 3
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn Bay
Llanelli Town AFC1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Pen-y-Bont FC
Cardiff Metropolitan University0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 3
Haverfordwest County
Bala Town F.C.0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.1 - 3
Connahs Quay Nomads FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flint Town
#10#20#30#43#52#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#12#21#30#41#54#60#70