Italian Serie B20:00 ngày 01/05/2025

Cosenza Calcio 1914
1 - 0

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cosenza Calcio 1914Chỉ sốBari
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 24
82Chỉ số 2396
39Chỉ số 2454
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-4-1-21295515234531282120
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sgarbi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.D.Mura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Cimino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Florenzi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ricci#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Kouan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Zilli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A·Rizzo·Pinna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A·Rizzo·Pinna#16

A·Rizzo·Pinna#23

A·Rizzo·Pinna#22

A·Rizzo·Pinna#17

A·Rizzo·Pinna#30

A·Rizzo·Pinna#9

A·Rizzo·Pinna#6

A·Rizzo·Pinna#39

A·Rizzo·Pinna#10

A·Rizzo·Pinna#11

A·Rizzo·Pinna#18

A·Rizzo·Pinna#19
Bari
Sơ đồ 3-5-1-112544327281721931915
Đội hình xuất phát

B.Radunović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mantovani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Favasuli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Lella#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Maiello#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Maggiore#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Falletti#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.Lasagna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lasagna#4

K.Lasagna#10

K.Lasagna#8

K.Lasagna#7

K.Lasagna#11

K.Lasagna#23

K.Lasagna#13

K.Lasagna#22

K.Lasagna#20

K.Lasagna#55

K.Lasagna#9

K.Lasagna#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19144 - 1
Bari
Bari0 - 0
Cosenza Calcio 1914
Bari2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 1
Bari
Bari1 - 0
Cosenza Calcio 1914Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
Salernitana3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 2
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Pisa
Catanzaro4 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Palermo
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
CarrareseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari1 - 2
Modena
Bari2 - 1
Palermo
Catanzaro3 - 3
Bari
Carrarese2 - 1
Bari
Bari0 - 0
Salernitana
Sassuolo1 - 1
Bari
Bari1 - 1
Sampdoria
Mantova0 - 1
Bari
Bari1 - 1
Cremonese
Juve Stabia3 - 1
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cosenza Calcio 1914
#11#21#30#43#52#60#70
Bari
#10#20#30#42#54#60#70
Spezia
Cesena
SudTirol
Cittadella