Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

Taborsko Akademie
2 - 2

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốLoko Vltavin
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2357
15Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 215
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2434
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
15293714923177201230
Đội hình xuất phát

F.Rataj#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Splichal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.matousek#1
f.matousek#8
f.matousek#22
f.matousek#6
f.matousek#16
f.matousek#11
Loko Vltavin
631023221691914201
Đội hình xuất phát
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas poturnay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej pavlik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales hruby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam gruntorad#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik·Storc#5
Patrik·Storc#13
Patrik·Storc#7
Patrik·Storc#30
Patrik·Storc#18
Patrik·Storc#11
Patrik·Storc#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 0
Loko Vltavin
Taborsko Akademie1 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
SK Kladno4 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Spartak Sobeslav1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
Benesov
Taborsko Akademie2 - 0
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Loko Vltavin
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
TJ Hluboka nad Vltavou1 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 0
Aritma Praha
SK Kladno5 - 0
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 1
Slovan Velvary
Fotbal Příbram1 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#12#22#30#42#55#60#70
Loko Vltavin
#12#21#30#41#54#60#70
Domazlice
Viktoria Plzen B
FK Pribram B
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin