Czech Third League22:00 ngày 24/08/2025

Slavia Prague C
3 - 0

Taborsko Akademie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốTaborsko Akademie
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
45Chỉ số 2457
0Chỉ số 32
76Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
2982052269718214
Đội hình xuất phát
a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Uduebo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin palascak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kohout#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Stepan beran#10
Stepan beran#2

Stepan beran#1
Stepan beran#13
Stepan beran#17

Stepan beran#3
Taborsko Akademie
115211231771020126
Đội hình xuất phát
Peter sukovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas drchal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Skopec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kubovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.kubovsky#8
j.kubovsky#22
j.kubovsky#14
j.kubovsky#30
j.kubovsky#16

j.kubovsky#37
j.kubovsky#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Spartak Sobeslav1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
Benesov
Taborsko Akademie2 - 0
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#13#22#30#40#54#60#70
Taborsko Akademie
#10#20#30#42#511#60#70
SK Kladno
Domazlice
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin