Czech Third League22:00 ngày 31/08/2025

Ceske Budejovice B
1 - 1

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốSK Motorlet Praha
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
63Chỉ số 2360
12Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 214
44Chỉ số 2447
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
2751836771520111044
Đội hình xuất phát

M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Douděra#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

libor bastl#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullahi yusuf tijjani#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Volek#21
J.Volek#1
J.Volek#22
J.Volek#4
J.Volek#7
J.Volek#2
J.Volek#9
SK Motorlet Praha
111522161057122209
Đội hình xuất phát
sandev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Simaichl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.svoboda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.zizala#4
d.zizala#1
d.zizala#19

d.zizala#17
d.zizala#18
d.zizala#13
d.zizala#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B6 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha7 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B5 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha4 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Pisek1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
FK Chomutov
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
SK Mondi Steti0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kraluv Dvur
SK Motorlet Praha4 - 2
Sokol Brozany
SK Motorlet Praha0 - 0
Bnei Yehuda
SK Motorlet Praha1 - 3
Hradec Kralove B
SK Motorlet Praha2 - 1
Predni Kopanina
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#11#21#30#43#56#60#70
SK Motorlet Praha
#11#21#31#44#51#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
FK Pribram B
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin