Czech Third League22:00 ngày 31/08/2025

Taborsko Akademie
1 - 0

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốSK Petrin Plzen
4Chỉ số 24
62Chỉ số 2442
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
58Chỉ số 2542
113Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
29371492317157201230
Đội hình xuất phát
shalom benneth#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Splichal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.matousek#16
f.matousek#11
f.matousek#6
f.matousek#22
f.matousek#8
f.matousek#19
f.matousek#1
SK Petrin Plzen
6624291933992220881213
Đội hình xuất phát
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas trojan#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lukas maxa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik klich#15
Patrik klich#1
Patrik klich#4
Patrik klich#34
Patrik klich#6
Patrik klich#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Spartak Sobeslav1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
Benesov
Taborsko Akademie2 - 0
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen2 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Psary2 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen B
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#11#21#30#44#54#60#70
SK Petrin Plzen
#10#20#30#44#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Aritma Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin