Czech Third League23:00 ngày 08/08/2025

SK Petrin Plzen
3 - 4

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốViktoria Plzen B
23Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
6Chỉ số 32
86Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
Sơ đồ 4-2-3-1442220129924151366334
Đội hình xuất phát
pavel hrabacka#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lukas maxa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jan flachs#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
david heller#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Trojanec M.#33 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jan treml#23
Jan treml#10
Jan treml#2
Jan treml#77
Jan treml#30
Jan treml#19
Jan treml#14
Viktoria Plzen B
Sơ đồ 4-2-3-1134381721121911920
Đội hình xuất phát

M.Tvrdoň#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hejda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Kopic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
vitezslav klimes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Bello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bello#7
J.Bello#2
J.Bello#18
J.Bello#10
J.Bello#6
J.Bello#16
J.Bello#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
SK Zapy2 - 1
Viktoria Plzen B
Banik Most-Sous0 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram3 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#13#23#30#46#53#60#70
Viktoria Plzen B
#14#20#30#42#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
Slavia Prague C
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin