Czech Third League15:15 ngày 23/08/2025

SK Petrin Plzen
2 - 0

FK Kraluv Dvur
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốFK Kraluv Dvur
34Chỉ số 2472
3Chỉ số 223
5Chỉ số 28
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 80
80Chỉ số 23110
2Chỉ số 34
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
2429661933992220121315
Đội hình xuất phát
Jan flachs#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas trojan#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lukas maxa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david heller#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david heller#88
david heller#1
david heller#4
david heller#30
david heller#21
david heller#14
david heller#36
FK Kraluv Dvur
15113082216182022512
Đội hình xuất phát
daniel kremenak#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cizek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tetour#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hradecký#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kabele#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kratky#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr novak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal provod#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmytro vovk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin zimerman#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Boucek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Boucek#10
J.Boucek#4
J.Boucek#1
J.Boucek#7
J.Boucek#19
J.Boucek#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Psary2 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen B
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 0
SK Petrin PlzenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur1 - 0
Slavia Prague C
Meteor Praha1 - 2
FK Kraluv Dvur
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kraluv Dvur
Tempo Praha1 - 5
FK Kraluv Dvur
SK Slany2 - 5
FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur2 - 2
Jablonec B
Marianske Lazne0 - 1
FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur3 - 1
FK Jindrichuv Hradec
FK Kraluv Dvur2 - 1
Horovice
FK Kraluv Dvur6 - 2
Slavoj Cesky KrumlovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#12#22#30#42#55#60#70
FK Kraluv Dvur
#10#20#30#44#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Aritma Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin