Czech Third League15:15 ngày 17/08/2025

Bohemians1905 B
4 - 3

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốSK Petrin Plzen
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
4Chỉ số 27
118Chỉ số 2395
1Chỉ số 34
68Chỉ số 2450
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
21887754196618126
Đội hình xuất phát

Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nechvatal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Farkaš#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Farkaš#3
D.Farkaš#20
D.Farkaš#8
D.Farkaš#33
D.Farkaš#22
D.Farkaš#17
D.Farkaš#24
SK Petrin Plzen
663349922208812132431
Đội hình xuất phát
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lukas maxa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrabacka#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pavel hrabacka#21
pavel hrabacka#10
pavel hrabacka#15
pavel hrabacka#1
pavel hrabacka#18
pavel hrabacka#30
pavel hrabacka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
SK Kladno5 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin2 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
FC Pisek0 - 3
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Psary2 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen B
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#14#23#30#41#54#60#70
SK Petrin Plzen
#13#22#30#44#57#60#70
Domazlice
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Motorlet Praha
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin