Czech Third League15:15 ngày 07/06/2025

SK Petrin Plzen
2 - 2

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốViktoria Plzen B
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 227
3Chỉ số 32
29Chỉ số 2472
95Chỉ số 23151
1Chỉ số 214
1Chỉ số 42
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
9915131222934476629
Đội hình xuất phát
Ales demeter#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david heller#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Plecity#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal provod#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan vodrazka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vojtech suchy#30
Vojtech suchy#11
Vojtech suchy#36
Vojtech suchy#19
Vojtech suchy#20
Vojtech suchy#27
Vojtech suchy#31
Viktoria Plzen B
83716111142191720
Đội hình xuất phát
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri vlcek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dominik sustr#12
Dominik sustr#18
Dominik sustr#15
Dominik sustr#32
Dominik sustr#10
Dominik sustr#19
Dominik sustr#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin PlzenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram3 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B7 - 2
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#12#20#31#43#52#60#70
Viktoria Plzen B
#12#20#32#43#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou