Czech Third League20:30 ngày 16/03/2025
Povltava FA
2 - 3

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povltava FAChỉ sốBohemians1905 B
2Chỉ số 228
70Chỉ số 2476
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
4Chỉ số 210
141Chỉ số 23142
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Povltava FA
71014139181532161
Đội hình xuất phát

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hejda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jakobovsky#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Novak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sindler#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zakostelsky#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Benada#6
A.Benada#20
A.Benada#19

A.Benada#5
A.Benada#4
Bohemians1905 B
732246691811122417
Đội hình xuất phát
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex bui#1
alex bui#88

alex bui#6
alex bui#23
alex bui#8
alex bui#20
alex bui#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B1 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Bohemians1905 B4 - 0
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kolin2 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 2
Fotbal Příbram
FK Chomutov
Ceske Budejovice B
Domazlice3 - 2
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Brandys Nad Labem5 - 5
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B1 - 0
FK Usti nad Labem Youth
Bohemians1905 B3 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 2
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povltava FA
#12#20#30#41#54#60#70
Bohemians1905 B
#13#22#30#41#510#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
FC Pisek
SK Petrin Plzen
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Benatky Nad Jizerou
Zivanice