Spanish La Liga23:30 ngày 24/05/2025

CD Leganes
3 - 0

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốReal Valladolid CF
110Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2420
6Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-4-213263201085112330
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Javi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dani Raba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Tapia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Munir#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Diomande#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diomande#24

Y.Diomande#36

Y.Diomande#1

Y.Diomande#32

Y.Diomande#7

Y.Diomande#22

Y.Diomande#9

Y.Diomande#21

Y.Diomande#18

Y.Diomande#19

Y.Diomande#28

Y.Diomande#14
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-213221615172343811714
Đội hình xuất phát

K.Hein#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Aidoo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Henrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ibrahim Akitunde Alani#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#34

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#33

J.M.Latasa#41

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#9

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes3 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
CD Leganes
Real Valladolid CF1 - 4
CD Leganes
Real Valladolid CF1 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 2
Real Valladolid CF
CD Leganes1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
UD Las Palmas0 - 1
CD Leganes
Villarreal CF3 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC2 - 2
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Deportivo Alavés
Real Valladolid CF0 - 1
Girona FC
RCD Mallorca2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 2
FC Barcelona
Real Betis5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
CA Osasuna
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#13#23#30#40#53#60#70
Real Valladolid CF
#10#20#30#41#54#60#70
Athletic Club
Rayo Vallecano
Valencia CF