Portuguese Primera Liga03:15 ngày 29/11/2025

Vitoria Guimaraes
4 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốAVS Futebol SAD
0Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
36Chỉ số 2432
81Chỉ số 2370
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-4-22524261318163048719
Đội hình xuất phát

J.Castillo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Nogueira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

O.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Camara#28

O.Camara#22

O.Camara#27

O.Camara#17

O.Camara#6

O.Camara#90

O.Camara#20

O.Camara#23

O.Camara#66
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-2-3-19943542246151121418
Đội hình xuất phát

J.Gonçalves#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Semedo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Assunção#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Spencer#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Perea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Nenê#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nenê#7

Nenê#93

Nenê#12

Nenê#26

Nenê#17
Nenê#19

Nenê#20

Nenê#10

Nenê#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes1 - 1
AVS Futebol SAD
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
Mortagua
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
CF União Lamas0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vila Mea1 - 4
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Alverca2 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
Viseu
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
AD Fornos de Algodres0 - 7
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 3
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#14#23#30#40#57#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#41#53#60#70
FC Porto
Sporting CP
Moreirense
Nacional da Madeira
Rio Ave
FC Arouca
Casa Pia AC