Northern Ireland Premier League02:45 ngày 13/02/2025

Cliftonville
3 - 0

Carrick Rangers FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Cliftonville
342422211682513283226
Đội hình xuất phát

a.parsons#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.ridd#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Casey#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Glynn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gordon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hale#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lowe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stephen·McGuinness#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McWoods#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harry wilson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Harry wilson#2
Harry wilson#11

Harry wilson#1

Harry wilson#7

Harry wilson#9
Harry wilson#37

Harry wilson#4
Carrick Rangers FC
3530152034111238244129
Đội hình xuất phát
jack reilly o#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boyle#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rolleston#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cherry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack hastings#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maciulaitis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McCullough#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cian O'Malley#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danny gibson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McIntyre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Webb#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Webb#31

R.Webb#1

R.Webb#2

R.Webb#33

R.Webb#36

R.Webb#7

R.Webb#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrick Rangers FC2 - 0
Cliftonville
Carrick Rangers FC0 - 1
Cliftonville
Carrick Rangers FC0 - 3
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC3 - 3
Cliftonville
Cliftonville1 - 0
Carrick Rangers FC
Cliftonville6 - 0
Carrick Rangers FC
Cliftonville3 - 2
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC2 - 3
Cliftonville
Carrick Rangers FC0 - 1
CliftonvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Portadown
Coleraine0 - 0
Cliftonville
Cliftonville2 - 2
Glenavon Lurgan
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Banbridge Rangers
Crusaders2 - 0
Cliftonville
Cliftonville1 - 2
Glentoran FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 1
Coleraine
Carrick Rangers FC1 - 2
Larne FC
Ballinamallard United0 - 3
Carrick Rangers FC
Glenavon Lurgan2 - 1
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC4 - 3
Newry City
Carrick Rangers FC0 - 0
Crusaders
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cliftonville
#13#21#30#40#50#60#70
Carrick Rangers FC
#10#20#30#41#50#60#70
Dungannon Swifts